Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: man5 Guangdong: men5
Minnan: Chaozhou: Tang: myǐn
Thứ tự nét:
Từ:慜字慜音慜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a monk in Tang dynasty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ
聪明敏捷的 彼欲知我知之,人谓我慜。——《管子》
哀怜 。如:慜念(哀怜,怜念);慜顾(怜悯顾惜) 愍