Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: cǎn Zhuyin: ㄘㄢˇ Yueping: chaam2 Guangdong: cam2
Minnan: chhám Chaozhou: cam2 Tang: *tsǒm
Thứ tự nét:
Từ:兇慘可慘哀慘墨慘峭慘憂慘恓慘悲慘驚慘慘劇慘厲慘變慘境慘怛慘景慘殺慘案慘死
Thành ngữ:雲愁霧慘傷心慘目天愁地慘天昏地慘驚心慘目慘不忍睹慘不忍言慘不忍聞慘無人理慘無人道慘無天日慘淡經營慘澹經營慘然不樂慘礉少恩慘絕人寰慘綠少年慘綠年華
Xiehouyu:老子哭兒----慘不忍睹曹操下江南----來得兇,敗得慘
Nghĩa tiếng Anh: sad, pitiful, wretched; cruel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎn
Zhuyin: ㄘㄢˇ