Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慏"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mǐng | Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: ming5 |
| Minnan: béng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǐng Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ |
〔~悜( ch噉g)〕意不尽。 |
||