Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慍"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:愠 |
| Pinyin: yùn | Zhuyin: ㄩㄣˋ | Yueping: wan3 | Guangdong: wen3 |
| Minnan: ùn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 憂慍慍容慍怍慍怒慍怼慍恚慍惡慍惀慍慍慍憤慍羝慍色無慍解慍 | ||
| Thành ngữ: | 喜慍不形於色燻風解慍薰風解慍 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: angry, indignant, resentful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ |
愠 |
||