Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慉"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xù | Zhuyin: ㄒㄩˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: hiok、thiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to bring up; to raise | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ |
起;扶持:“不我能~,反以我为雠。” 积聚。 蓄 |
||
| Pinyin 2: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ |
牵痛:“一二指~,身虑无聊。失今不治,必为锢疾。” 恨。 |
||