Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慂"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:恿 |
| Pinyin: yǒng | Zhuyin: ㄩㄥˇ | Yueping: yung2 | Guangdong: yung2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 從慂慫慂聳慂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: urge, incite, egg-on | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ |
恿 |
||