Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hùn Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ Yueping: Guangdong: wan6
Minnan: hūn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:厌慁慁慁揉慁一第慁子
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dishonor, disobey; insult
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hùn
Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ
心里担忧 舍不为暴,主不慁宾。——《左传·昭公六年》
扰乱,打扰;惊动 先生乃幸辱至于此,是天以寡人慁慁先生,而存先王之宗庙也。——《史记》
杂乱 烦而不慁者,事理明也。——《文心雕龙》
污辱;沾辱 不慁君王,不累长上。——《礼记·儒行》<br>无久慁公为也。——《史记·郦生陆贾传》