Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "愺"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cǎo | Zhuyin: ㄘㄠˇ | Yueping: | Guangdong: cou2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 恅愺愺恅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎo Zhuyin: ㄘㄠˇ |
〔~恅( l僶)〕a.寂静,如“~~澜漫,亡耦失畴。”b.心乱。 |
||