Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "愴"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:怆 |
| Pinyin: chuàng | Zhuyin: ㄔㄨㄤˋ | Yueping: chong3 | Guangdong: cong3 |
| Minnan: chhiong、chhòng | Chaozhou: | Tang: *chriɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 傷愴淒愴哀愴寒愴愴然愴痛恓愴惻愴悄愴悢愴悲愴悼愴驚愴惋愴愀愴感愴摧愴疑愴 | ||
| Thành ngữ: | 淒愴流涕愴地呼天愴天呼地愴然淚下愴然涕下 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sad, broken-hearted, disconsolate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuàng Zhuyin: ㄔㄨㄤˋ |
怆 |
||