Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: gwat1
Minnan: kut Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:愲结结愲愲字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
郁闷;心乱:“心结~兮伤肝。”