Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǒng Zhuyin: ㄗㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: zung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惺愡笼愡愡字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: absent-minded, confused
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: còng
Zhuyin: ㄘㄨㄥˋ
〔~恫〕a.卤莽;无知;b.奔走;钻营;c.不得志的样子。
Pinyin 2: sōng
Zhuyin: ㄙㄨㄥ
〔惺~〕明白;清醒;机警。