Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jam1
Minnan: im Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:愔嫕愔愔愔然愔翳
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: comfortable, contented, peaceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
(形声。从心,音声。双音词“愔愔”。本义:安静和悦的样子) 同本义 愔愔琴德,不可测兮。——嵇康《琴赋》
又如:愔愔(幽深的样子;悄寂的样子);愔翳(深静的样子)