Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "愒"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kài | Zhuyin: ㄎㄞˋ | Yueping: | Guangdong: koi3 |
| Minnan: hat、khài、khè、khiat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玩岁愒月玩岁愒时玩时愒日愒息愒日愒阴游愒玩愒耫愒耫日愒月诱愒 | ||
| Thành ngữ: | 玩岁愒日玩岁愒时玩岁愒月玩日愒岁玩日愒时玩日愒月玩时愒日 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rest, stop | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
休息。 憩 |
||
| Pinyin 2: kài Zhuyin: ㄎㄞˋ |
荒废:“玩岁而~日”。 急。 |
||