Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "愎"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: bik7 | Guangdong: big1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 专愎严愎偏愎凶愎庸愎很愎憸愎暗愎狠愎狡愎直愎矜愎讦愎贪愎阴愎顽愎骄愎鸷愎 | ||
| Thành ngữ: | 刚愎自用狠愎自用 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: obstinate, stubborn, headstrong | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
(会意。从心,复声。本义:不听从) 同本义 贪愎喜利,则灭国杀身之本也。——《韩非子·十过》<br>知伯贪而愎,故韩魏反而丧之。——《左传·哀公二十七年》 又如:刚愎(倔强固执,不接受别人的意见);愎很(固执,任性);愎戾(愎类。固执乖僻) 拒绝 愎谏而好胜。——《韩非子·亡征》 |
||