Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: syun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:愃字愃音愃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: relax
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
心宽体胖。
快。
忘记。 谖