Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "愀"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiǎo | Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: ciu2 |
| Minnan: chhiáu、chhiu、chhiû | Chaozhou: | Tang: tsiɛ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叹愀嵺愀愀如愀怆愀悲愀惨愀戚愀然愀问 | ||
| Thành ngữ: | 愀然不乐愀然无乐 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to change one’s countenance, be anxious; to blush | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiǎo Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ |
忧戚的样子。面容显得忧愁的样子 。如:愀戚(忧愁悲伤貌);愀悲(忧伤);愀怆(悲伤);愀惨(犹凄惨) 恭谨的 闻其言者,愀如也。——《法言》 |
||