Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:口惽惽字惽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: confused
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ