Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "惼"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biǎn | Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: bin2 |
| Minnan: pián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 愝惼贪惼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: narrow-minded | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biǎn Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ |
心胸狭隘 有虚船来触舟,虽有惼心之人不怒。——《庄子·山木》 又如:惼心(心地狭隘急躁) |
||