Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "惸"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qióng | Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ | Yueping: | Guangdong: king4 |
| Minnan: khêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哀惸嫠惸孤惸惸嫠惸孤惸寡惸弱惸惸惸然惸独惸独鳏寡惸鳏疚惸 | ||
| Thành ngữ: | 鳏寡孤惸鳏寡惸独 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: troubled, worried, distressed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ |
茕 |
||