Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惤字惤音惤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
布名。
中国汉代县名。