Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ Yueping: mong5 Guangdong: mong5
Minnan: bóng Chaozhou: Tang: miɑ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:丧惘凄惘怅惘恍惘悖惘惘然慌惘迷惘
Thành ngữ:惘然如失惘然若失惘若有失
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: disconcerted, dejected, discouraged
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎng
Zhuyin: ㄨㄤˇ
(形声。从心;罔声。本义:失意) 同本义 惘,怅然失志貌。——《正字通》<br>恺惘然自失。——《世说新语·汰侈》
又如:惘惘(遑遽而无所适从;伤感;失意;迷迷糊糊);惘惑(迷惑)