Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tán Zhuyin: ㄊㄢˊ Yueping: Guangdong: taam4
Minnan: tâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恬惔惔怕惔焚遂惔虚无恬惔
Thành ngữ:忧心如惔
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cheerful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tán
Zhuyin: ㄊㄢˊ
火烧:“忧心如~。”
Pinyin 2: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ
淡泊:“平易恬~,则忧患不能入。”
恨。