Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gei6
Minnan: kī Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:启惎嫌惎离惎谗惎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: injure, harm, murder
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
毒害 。如:惎间(—jiàn)(毒乱,危害);惎构(诬陷谋害)
忌恨,憎恶 知伯不悛,赵襄子由是惎知伯。——《左传·哀公二十七年》
启发,教导 。如:惎悔(教之悔悟)