Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yuān Zhuyin: ㄩㄢ Yueping: Guangdong: jyun1
Minnan: oan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惌字惌音惌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bear a grudge against
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuān
Zhuyin: ㄩㄢ

屈曲。
Pinyin 2: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
小孔貌。

中医病名。