Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "惋"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wǎn | Zhuyin: ㄨㄢˇ | Yueping: wun2/yun2 | Guangdong: wun2/yun2 |
| Minnan: óan | Chaozhou: | Tang: quɑ̀n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 伤惋凄惋叹惋咨惋哀惋唶惋嗟惋怅惋恨惋惊惋惋伤惋切惋叹惋咽惋失惋怅惋怆惋怒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: regret, be sorry; alarmed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ |
(形声。从心,宛声。本义:怨恨,叹惜) 同本义 守穷者贫贱,惋叹泪如雨。——曹操《善哉行》<br>皆叹惋。——晋·陶渊明《桃花源记》 中医学术语。内热 夫志悲者惋,惋则冲阴。——《素问》 |
||