Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǒ Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: gwo2
Minnan: kó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:韰惈惈字惈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǒ
Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ
果敢:“风俗以韰~为嫿,人物以戕害为艺。”