Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chóu Zhuyin: ㄔㄡˊ Yueping: chau4 Guangdong: ceo4
Minnan: tiû Chaozhou: Tang: *tjiou
Thứ tự nét:
Từ:乞惆惆怅惆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: distressed, regretful, sad
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chóu
Zhuyin: ㄔㄡˊ
(形声。从心,周声。本义:失意)
同本义 惆,失意也。——《说文》<br>惆然不嗛。——《荀子·礼论》。注:“怅然也。”<br>心惆焉而自伤。——陆机《叹逝赋》
又如:惆然(失意的样子);惆惋(伤感惋惜)
悲痛;悲伤 。如:惆惕(悲恐)