Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nì Zhuyin: ㄋㄧˋ Yueping: Guangdong: nik6
Minnan: lek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惄惄惄然惄字
Thành ngữ:惄焉如捣
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long for; hungry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nì
Zhuyin: ㄋㄧˋ
(形声。从心,弱声。本义:忧思,伤痛)
同本义 我心忧伤,惄焉如捣。——《诗·小雅·小弁》
失意的样子 自关而西,秦晋之间,凡志而不得,欲而不获,高而有坠,得而中亡谓之湿,或谓之惄。——《方言》