Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "悾"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kōng | Zhuyin: ㄎㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: hung1 |
| Minnan: khong、khóng、khòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悾悾悾款 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: naive, guileless, simple-minded | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ |
真诚,诚恳 实有愚诚,不任悾款。——梁·任昉《劝进笺》 又如:悾款(诚恳的样子) 空虚 。如:悾悾(空虚的样子) |
||