Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: chai1 Guangdong: cei1
Minnan: chhe、chhè、chhiⁿ Chaozhou: Tang: *tsei
Thứ tự nét:
Từ:悽字悽音悽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sorrowful, grieved, melancholy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
悲伤;悲痛 悽,痛也。从心,妻声。——《说文》<br>悽怆之志。——《淮南子·本经》<br>意荒忽而流荡兮,心愁悽悽而增悲。——《楚辞·屈原·远游》
又如:悽悽惶(悲伤不安);悽心(感到心痛);悽苦(悲苦);悽戾(哀伤悲泣);悽其(悲痛感伤的样子);悽洏(哀伤流泪);悽楚(悲伤酸楚);悽恻(哀伤);悽伤(痛苦哀伤);悽切(凄凉悲切)
寒冷 不忧至寒之悽怆。——《汉书·王褒传》
又如:悽怆(寒冷);饥悽(饥寒)