Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "悱"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fěi | Zhuyin: ㄈㄟˇ | Yueping: fei2 | Guangdong: féi2 |
| Minnan: húi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 怨悱恳恳悱悱恻悱悱恻 | ||
| Thành ngữ: | 不悱不发悱恻缠绵情词悱恻缠绵悱恻 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to be desirous of speaking | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fěi Zhuyin: ㄈㄟˇ |
想说而说不出的样子 不愤不启,不悱不发。——《论语·述而》 又如:悱悱(抑郁于心而未能表达貌);悱发(欲说而不能,有待别人开导启发) |
||