Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怜悧不怜悧怜牙悧齿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: smooth; active; clever, sharp
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
〔怜~〕干净,无牵累,如“说的来藏头盖脚多~~。”