Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "悢"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ | Yueping: leung6 | Guangdong: lêng6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悢怆悢悢憀悢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
悲伤 。如:悢悢(悲恨惆怅;眷念);悢然;悢怆(悲凉) |
||