Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "悜"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chěng | Zhuyin: ㄔㄥˇ | Yueping: | Guangdong: cing2 |
| Minnan: théng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 慸悜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: obscure | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chěng Zhuyin: ㄔㄥˇ |
〔慏~〕见“ 慏”。 |
||