Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǒng Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ Yueping: sung2 Guangdong: sung2
Minnan: chhióng、sióng、sóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倾悚危悚寒悚忧悚忻悚恇悚恐悚悚仄悚企悚侧悚切悚动悚厉悚峙悚庆悚异悚怍悚怛
Thành ngữ:危言悚听惶悚不安毛发悚然毛发悚立毛骨悚然
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: afraid, scared, frightened
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǒng
Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ
(形声。从心,束声。本义:恐惧)
同本义 悚,惧也。——《玉篇》<br>人君闻此,可以悚惧。——汉·王符《潜夫论·慎微》
又如:悚怯(惶恐胆怯);悚愧(惶恐惭愧);悚栗(恐惧战栗);悚骇(惊恐);悚异(惊异)
欢悦 。如:悚抃(欢愉);悚戴(欢欣奉戴);悚跃(欢悦跳跃)
耸立;高耸 。如:悚立(耸立,竖立);悚峙(高耸峙立)
恭敬 。如:悚敬(恭敬)