Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "悕"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: hei1 |
| Minnan: hi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悕憈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
意愿,思念 不生憎爱,他物不悕。——《魏书》 悲伤 在招丘悕矣。——《公羊传》 |
||