Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ Yueping: dai6 Guangdong: dei6
Minnan: tē Chaozhou: Tang: dhèi
Thứ tự nét:
Từ:不悌仁悌凯悌友悌和悌孝悌恺悌悌友悌睦悌达悌顺死悌谨悌逊悌闿悌顺悌孝悌王悌己人
Thành ngữ:入孝出悌孝悌力田孝悌忠信恺悌君子
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brotherly, respectful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
(形声。从心,弟声。本义:敬爱兄长) 同本义。亦泛指敬重长上 孝悌之义。——《孟子·梁惠王上》<br>悌,善兄弟也。——《说文》<br>弟爱兄谓之悌。——贾谊《道术》
又如:悌达(悌顺。敬爱和顺)
和易 。
如:恺悌(和乐平易);悌睦(和睦)
用同“体”。亲近 。
如:悌己人(亲信);悌友(兄弟姊妹间亲密和睦)