Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gaai3
Minnan: kài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:悈字悈音悈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to enjoin upon; urgent
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
褊急。
衰老。
警戒。 戒
急速。
Pinyin 2: kè
Zhuyin: ㄎㄜˋ
骇而自专。