Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: quān Zhuyin: ㄑㄩㄢ Yueping: Guangdong: cyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恮字恮音恮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
谨慎。
Pinyin 2: zhuān
Zhuyin: ㄓㄨㄢ
卷曲。