Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "恠"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guài | Zhuyin: ㄍㄨㄞˋ | Yueping: | Guangdong: gwaai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倥恠古恠捏恠排科水恠珍恠非恠鬼恠 | ||
| Thành ngữ: | 狂朋恠友行色恠恠行色恠恠 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: strange, unusual, peculiar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guài Zhuyin: ㄍㄨㄞˋ |
怪 |
||