Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "恟"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiōng | Zhuyin: ㄒㄩㄥ | Yueping: | Guangdong: hung1 |
| Minnan: hiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 恟恟恟惧恟骇 | ||
| Thành ngữ: | 人情恟恟人情恟恟天下恟恟天下恟恟 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: scared, nervous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiōng Zhuyin: ㄒㄩㄥ |
恐惧;惊骇 斩执谊与不附己者,闻者恟惧。——柳宗元《佩韦赋》 又如:恟惧(恐惧;惊怕);恟骇 喧扰 。如:恟恟(喧扰的样子) |
||