Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "恙"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yàng | Zhuyin: ㄧㄤˋ | Yueping: yeung6 | Guangdong: yêng6 |
| Minnan: iōng | Chaozhou: | Tang: iɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不恙亡恙宿恙微恙心恙无恙清恙灾恙疴恙疹恙疾恙病病恙恙贵恙风恙 | ||
| Thành ngữ: | 别来无恙安然无恙布帆无恙布颿无恙 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: illness, sickness; indisposition | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yàng Zhuyin: ㄧㄤˋ |
(形声。从心,羊声。本义:担忧) 同本义 何恙不已。——《史记》 疾病 当年秦大爷患恙,在我家庄上,住了年余,怎说不认得?——《隋唐演义》<br>君其专精神,微恙不足论。——秦观《答文潜病中见寄》 又如:贱恙 |
||