Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hū Zhuyin: ㄏㄨ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恗字恗音恗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hū
Zhuyin: ㄏㄨ
胆怯。
忧伤。
Pinyin 2: kuā
Zhuyin: ㄎㄨㄚ
心自大。