Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: haau6
Minnan: hāu、káu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恔字恔音恔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cheerful; bright, sagacious
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiào
Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ
畅快:“且比化者,无使土亲肤,于人心独无~乎?”
Pinyin 2: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
聪明;狡黠。