Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "恑"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guǐ | Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ | Yueping: | Guangdong: gwai2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 恢恑憰怪 | ||
| Thành ngữ: | 恢恑憰怪 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to change; to alter; to accommodate oneself to | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǐ Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ |
变异:“恢~憰怪。” 反悔。 独立的样子。 |
||