Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:全恉宏恉微恉恉愗恉瞀恉要恉谊恉趣意恉本恉谊恉辞恉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: meaning, purport, drift
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
意旨;意图。字本作“指” 恉,意也。——《说文》<br>恉,志也。——《广雅·释诂三》<br>其实此文无关宏恉。——鲁迅《书信·致曹聚仁》
又如:恉趣(旨趣);恉要(要旨);恉谊(意义)