Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǎo Zhuyin: ㄌㄠˇ Yueping: Guangdong: lou5
Minnan: ló Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:恅愺愺恅恅字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎo
Zhuyin: ㄌㄠˇ
〔愺~〕a.心乱;b.寂静。