Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "恀"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shì | Zhuyin: ㄕˋ | Yueping: | Guangdong: ci2 |
| Minnan: chhí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: trust | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shì Zhuyin: ㄕˋ |
依靠;仗恃:“俭然,~然。” 古代对母亲的代称。 |
||