Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: hóng Chaozhou: Tang: xiuɑ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:惝怳怳字怳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wild, mad; flurried
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huǎng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ