Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "怮"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yōu | Zhuyin: ㄧㄡ | Yueping: | Guangdong: jau1 |
| Minnan: iu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yōu Zhuyin: ㄧㄡ |
忧伤:“丧纪之容,~然慑然若不还。” 忧 含怒不言。 |
||
| Pinyin 2: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ |
心戾。 |
||